audio amplifier

audio amplifier

A musician adjusts the volume on an audio amplifier before a performance.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ khuếch đại âm thanhmột thiết bị điện tử chức năng tăng biên độ (cường độ) của tín hiệu âm thanh được tái tạo, giúp âm thanh trở nên to hơn rõ ràng hơn. "Audio amplifier" một danh từ ghép, trong đó "audio" chỉ âm thanh "amplifier" chỉ bộ khuếch đại.

dụ sử dụng
  • (Bộ khuếch đại âm thanh trong hệ thống loa làm cho nhạc đủ to cho cả căn phòng.)
  • (Anh ấy kết nối micro với một bộ khuếch đại âm thanh để tăng cường âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to power an audio amplifier": cung cấp năng lượng cho bộ khuếch đại âm thanh.

    • The battery is used to power the portable audio amplifier. (Pin được dùng để cung cấp năng lượng cho bộ khuếch đại âm thanh di động.)
  • "high-fidelity audio amplifier": bộ khuếch đại âm thanh độ trung thực cao.

    • A high-fidelity audio amplifier reproduces sound with minimal distortion. (Một bộ khuếch đại âm thanh độ trung thực cao tái tạo âm thanh với độ méo tiếng tối thiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Amplifier (n): bộ khuếch đại (nói chung, không chỉ riêng âm thanh).
    • The amplifier boosts the signal strength. (Bộ khuếch đại tăng cường độ tín hiệu.)
  • Audio (adj/n): âm thanh, thuộc về âm thanh.
    • The audio quality of this device is excellent. (Chất lượng âm thanh của thiết bị này rất xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sound amplifier: bộ khuếch đại âm thanh (một cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
  • Hi-fi amplifier: bộ khuếch đại âm thanh trung thực cao (thường dùng trong ngữ cảnh thiết bị nghe nhạc cao cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn up: tăng âm lượng (thường dùng với amplifier).

    • Turn up the audio amplifier so we can hear the dialogue. (Tăng âm lượng bộ khuếch đại âm thanh lên để chúng ta có thể nghe được đoạn hội thoại.)
  • Hook up: kết nối (thiết bị).

    • He hooked up the audio amplifier to the speakers. (Anh ấy kết nối bộ khuếch đại âm thanh với loa.)
Thành ngữ liên quan
  • Crank up the volume: vặn to âm lượng (thành ngữ thông dụng, không chính thức).
    • Crank up the volume on the audio amplifier for the party. (Vặn to âm lượng trên bộ khuếch đại âm thanh cho bữa tiệc.)